86
ST
Toni Martínez
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Toni Martínez
ST
86
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
83
82
80
80
74
79
66
79
79
65
65
66
66
68
68
65
Tốc độ
82
Sút
80
Chuyền bóng
66
Rê bóng
84
Phòng thủ
55
Thể chất
78
Tốc độ
80
Tăng tốc
85
Dứt điểm
82
Lực sút
78
Sút xa
79
Chọn vị trí
92
Vô lê
72
Penalty
73
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
65
Chuyền dài
60
Đá phạt
45
Sút xoáy
78
Rê bóng
86
Giữ bóng
87
Khéo léo
69
Thăng bằng
77
Phản ứng
87
Kèm người
48
Lấy bóng
58
Cắt bóng
51
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
79
Thể lực
78
Quyết đoán
74
Nhảy
90
Bình tĩnh
79
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2021~2021 | FC 포르투 B | |
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2024 |
FC Porto
|
|
| 2019~2019 |
CD Lugo
|
|
| 2019~2020 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2018~2018 |
Real Valladolid
|
|
| 2018~2019 | 라요 마하다온다 | |
| 2017~2017 |
oxford united
|
|
| 2017~2018 |
West Ham United
|
|
| 2016~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2019 |
West Ham United
|
|
| 2014~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2013~2016 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández