70
CB
A. Hegazi
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ahmed Hegazi
CB
70
193cm
|
96kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
40
40
38
38
51
43
63
43
43
67
67
58
58
55
55
67
Tốc độ
40
Sút
17
Chuyền bóng
43
Rê bóng
48
Phòng thủ
67
Thể chất
70
Tốc độ
42
Tăng tốc
39
Dứt điểm
15
Lực sút
24
Sút xa
13
Chọn vị trí
17
Vô lê
20
Penalty
26
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
36
Tạt bóng
18
Chuyền dài
64
Đá phạt
25
Sút xoáy
31
Rê bóng
47
Giữ bóng
53
Khéo léo
36
Thăng bằng
36
Phản ứng
70
Kèm người
63
Lấy bóng
68
Cắt bóng
70
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
76
Thể lực
64
Quyết đoán
67
Nhảy
66
Bình tĩnh
53
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
4
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2021~2024 |
Al Ritihad
|
|
| 2020~2021 |
Al Ritihad
|
|
| 2018~2020 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2017~2018 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2016~2017 | 알아흘리 카이로 | |
| 2015~2015 |
|
|
| 2012~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2010~2012 | 알이스마일리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé