69
CB
André Ramalho
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Ramalho
CB
69
182cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
56
55
54
54
61
57
65
55
55
66
66
61
61
60
60
66
Tốc độ
53
Sút
51
Chuyền bóng
58
Rê bóng
57
Phòng thủ
66
Thể chất
68
Tốc độ
62
Tăng tốc
44
Dứt điểm
45
Lực sút
67
Sút xa
63
Chọn vị trí
40
Vô lê
37
Penalty
37
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
40
Chuyền dài
67
Đá phạt
60
Sút xoáy
51
Rê bóng
55
Giữ bóng
60
Khéo léo
60
Thăng bằng
59
Phản ứng
65
Kèm người
68
Lấy bóng
66
Cắt bóng
67
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
71
Thể lực
67
Quyết đoán
61
Nhảy
77
Bình tĩnh
64
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
PSV
|
|
| 2018~2021 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2016~2017 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2015~2018 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2013~2013 | FC 리퍼링 | |
| 2012~2018 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé