66
ST
Felix.Afena-Gyan
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Felix Ohene Afena-Gyan
ST
66
175cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
11
63
62
62
62
54
60
45
60
60
43
43
47
47
48
48
43
Tốc độ
79
Sút
63
Chuyền bóng
52
Rê bóng
64
Phòng thủ
34
Thể chất
54
Tốc độ
80
Tăng tốc
78
Dứt điểm
66
Lực sút
61
Sút xa
62
Chọn vị trí
60
Vô lê
63
Penalty
63
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
49
Chuyền dài
55
Đá phạt
54
Sút xoáy
55
Rê bóng
64
Giữ bóng
66
Khéo léo
66
Thăng bằng
64
Phản ứng
56
Kèm người
30
Lấy bóng
33
Cắt bóng
32
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
59
Thể lực
51
Quyết đoán
44
Nhảy
72
Bình tĩnh
56
TM đổ người
9
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
5
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 유벤투스 Next Gen | |
| 2022~ |
|
|
| 2022~2022 |
|
|
| 2021~ |
Roma FC
|
|
| 2021~2022 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández