59
CAM
F. Starzyński
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Filip Starzyński
CAM
59
CM
60
184cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
49
53
54
54
57
56
48
55
55
37
36
44
44
47
47
37
Tốc độ
27
Sút
54
Chuyền bóng
63
Rê bóng
58
Phòng thủ
35
Thể chất
37
Tốc độ
26
Tăng tốc
29
Dứt điểm
53
Lực sút
53
Sút xa
55
Chọn vị trí
54
Vô lê
56
Penalty
64
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
63
Chuyền dài
63
Đá phạt
68
Sút xoáy
63
Rê bóng
57
Giữ bóng
63
Khéo léo
57
Thăng bằng
48
Phản ứng
52
Kèm người
32
Lấy bóng
32
Cắt bóng
49
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
33
Thể lực
55
Quyết đoán
29
Nhảy
24
Bình tĩnh
66
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
|
|
| 2016~ |
KGHM Zagtebie Lubin
|
|
| 2016~2016 |
KGHM Zagtebie Lubin
|
|
| 2016~2023 |
KGHM Zagtebie Lubin
|
|
| 2015~2016 | 로케런 | |
| 2011~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé