65
CB
F. Calvo
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francisco Calvo
CB
65
180cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
51
51
52
52
55
51
60
54
54
62
62
59
59
59
59
62
Tốc độ
57
Sút
38
Chuyền bóng
52
Rê bóng
56
Phòng thủ
60
Thể chất
68
Tốc độ
59
Tăng tốc
56
Dứt điểm
36
Lực sút
48
Sút xa
34
Chọn vị trí
48
Vô lê
32
Penalty
38
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
52
Chuyền dài
58
Đá phạt
37
Sút xoáy
54
Rê bóng
56
Giữ bóng
56
Khéo léo
55
Thăng bằng
69
Phản ứng
62
Kèm người
56
Lấy bóng
63
Cắt bóng
64
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
67
Thể lực
68
Quyết đoán
72
Nhảy
68
Bình tĩnh
56
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
7
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2024~ |
Atakah Hatayspor
|
|
| 2024~2024 |
football club juarez
|
|
| 2024~2025 | 하타이스포르 | |
| 2022~ |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2022~2022 |
San Jose Earthquake
|
|
| 2022~2024 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2021~2022 |
San Jose Earthquake
|
|
| 2019~2021 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2019~2022 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2017~2019 |
Minnesota United FC
|
|
| 2015~2015 | 미등록 구단 | |
| 2015~2016 | 데포르티보 사프리사 | |
| 2015~2017 | 데포르티보 사프리사 | |
| 2013~2013 |
FC Norshellan
|
|
| 2013~2014 | CS 에레디아노 | |
| 2013~2015 | CS 에레디아노 | |
| 2012~2012 | 페레스 셀리돈 | |
| 2012~2013 | 페레스 셀리돈 | |
| 2011~2012 | CS 에레디아노 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé