56
LM
G. Higuaín
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gonzalo Higuaín
LM
56
ST
52
182cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
11
49
51
52
52
50
52
46
53
53
42
43
46
46
48
48
42
Tốc độ
59
Sút
43
Chuyền bóng
50
Rê bóng
55
Phòng thủ
37
Thể chất
50
Tốc độ
60
Tăng tốc
59
Dứt điểm
53
Lực sút
43
Sút xa
28
Chọn vị trí
51
Vô lê
27
Penalty
38
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
50
Chuyền dài
53
Đá phạt
30
Sút xoáy
31
Rê bóng
56
Giữ bóng
54
Khéo léo
57
Thăng bằng
56
Phản ứng
50
Kèm người
37
Lấy bóng
35
Cắt bóng
39
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
52
Thể lực
50
Quyết đoán
49
Nhảy
46
Bình tĩnh
40
TM đổ người
5
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2021~2025 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia