60
ST
K. Lafferty
5
14
57
55
53
53
50
54
42
52
52
41
43
38
38
40
40
41
Tốc độ
36
Sút
59
Chuyền bóng
51
Rê bóng
53
Phòng thủ
27
Thể chất
62
Tốc độ
37
Tăng tốc
36
Dứt điểm
60
Lực sút
62
Sút xa
59
Chọn vị trí
57
Vô lê
57
Penalty
60
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
49
Chuyền dài
40
Đá phạt
61
Sút xoáy
56
Rê bóng
57
Giữ bóng
58
Khéo léo
29
Thăng bằng
30
Phản ứng
61
Kèm người
21
Lấy bóng
30
Cắt bóng
15
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
68
Thể lực
44
Quyết đoán
74
Nhảy
60
Bình tĩnh
56
TM đổ người
9
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 린필드 FC | |
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2021~ | 아노르토시스 파마구스타 FC | |
| 2021~2021 |
|
|
| 2021~2022 | 아노르토시스 파마구스타 FC | |
| 2020~2020 |
sunderland
|
|
| 2020~2021 |
|
|
| 2019~2020 |
Sarpsborg 08
|
|
| 2018~2019 |
Rangers
|
|
| 2017~2018 |
Heart of Midlodian
|
|
| 2016~2016 |
Birmingham City
|
|
| 2015~2015 |
Caykur Rizespor
|
|
| 2014~2017 |
Norwich City
|
|
| 2013~2014 |
|
|
| 2012~2013 |
FC Sion
|
|
| 2008~2012 |
Rangers
|
|
| 2006~2006 | 달링턴 | |
| 2005~2008 |
Burnley
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández