64
RM
Marquinhos
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marquinhos
RM
64
174cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
56
59
61
61
54
59
44
61
61
38
38
45
45
48
48
38
Tốc độ
69
Sút
52
Chuyền bóng
56
Rê bóng
64
Phòng thủ
29
Thể chất
49
Tốc độ
68
Tăng tốc
72
Dứt điểm
51
Lực sút
54
Sút xa
52
Chọn vị trí
61
Vô lê
48
Penalty
49
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
63
Chuyền dài
48
Đá phạt
40
Sút xoáy
59
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
68
Thăng bằng
72
Phản ứng
58
Kèm người
26
Lấy bóng
28
Cắt bóng
29
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
48
Thể lực
57
Quyết đoán
40
Nhảy
57
Bình tĩnh
58
TM đổ người
5
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 플루미넨세 | |
| 2023~ |
FC Nantes
|
|
| 2023~2023 |
Norwich City
|
|
| 2023~2024 |
FC Nantes
|
|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2021~2022 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé