64
ST
M. Destro
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mattia Destro
ST
64
182cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
61
60
58
58
50
57
38
55
55
37
38
37
37
39
39
37
Tốc độ
53
Sút
62
Chuyền bóng
51
Rê bóng
59
Phòng thủ
24
Thể chất
49
Tốc độ
52
Tăng tốc
56
Dứt điểm
63
Lực sút
64
Sút xa
58
Chọn vị trí
68
Vô lê
61
Penalty
62
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
49
Chuyền dài
40
Đá phạt
45
Sút xoáy
60
Rê bóng
60
Giữ bóng
59
Khéo léo
57
Thăng bằng
60
Phản ứng
62
Kèm người
24
Lấy bóng
19
Cắt bóng
17
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
56
Thể lực
32
Quyết đoán
51
Nhảy
65
Bình tĩnh
59
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~2025 |
|
|
| 2022~ |
Empoli
|
|
| 2022~2024 |
Empoli
|
|
| 2020~2020 |
Genoa
|
|
| 2020~2022 |
Genoa
|
|
| 2015~2015 |
AC Milan
|
|
| 2015~2020 |
Bologna
|
|
| 2013~2015 |
AS Roma
|
|
| 2012~2012 | 시에나 | |
| 2012~2013 |
AS Roma
|
|
| 2011~2011 |
Genoa
|
|
| 2011~2012 | 시에나 | |
| 2010~2011 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé