67
CDM
M. Gonalons
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maxime Gonalons
CDM
67
CM
64
187cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
13
55
57
55
55
61
58
64
55
55
63
64
58
58
58
58
63
Tốc độ
34
Sút
53
Chuyền bóng
61
Rê bóng
58
Phòng thủ
64
Thể chất
57
Tốc độ
30
Tăng tốc
41
Dứt điểm
48
Lực sút
64
Sút xa
53
Chọn vị trí
53
Vô lê
53
Penalty
60
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
54
Chuyền dài
65
Đá phạt
50
Sút xoáy
50
Rê bóng
57
Giữ bóng
65
Khéo léo
45
Thăng bằng
52
Phản ứng
66
Kèm người
64
Lấy bóng
66
Cắt bóng
67
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
60
Thể lực
42
Quyết đoán
71
Nhảy
58
Bình tĩnh
64
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Clermont Foot 63
|
|
| 2022~2024 |
Clermont Foot 63
|
|
| 2020~ |
Granada CF
|
|
| 2020~2022 |
Granada CF
|
|
| 2019~2020 |
Granada CF
|
|
| 2018~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2020 |
AS Roma
|
|
| 2009~2017 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé