67
CAM
M. Pereira
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximiliano Pereira
CAM
67
CM
67
170cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
59
62
63
63
64
64
58
63
63
51
50
56
56
58
58
51
Tốc độ
59
Sút
57
Chuyền bóng
65
Rê bóng
65
Phòng thủ
46
Thể chất
58
Tốc độ
58
Tăng tốc
61
Dứt điểm
54
Lực sút
62
Sút xa
57
Chọn vị trí
67
Vô lê
56
Penalty
55
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
64
Chuyền dài
64
Đá phạt
64
Sút xoáy
60
Rê bóng
64
Giữ bóng
66
Khéo léo
71
Thăng bằng
73
Phản ứng
64
Kèm người
32
Lấy bóng
54
Cắt bóng
60
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
55
Thể lực
64
Quyết đoán
59
Nhảy
55
Bình tĩnh
64
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé