69
RM
M. Pereira
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Pereira
RM
69
LM
69
166cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
61
66
67
67
58
65
43
66
66
35
34
44
44
48
48
35
Tốc độ
81
Sút
58
Chuyền bóng
55
Rê bóng
75
Phòng thủ
24
Thể chất
49
Tốc độ
80
Tăng tốc
84
Dứt điểm
57
Lực sút
62
Sút xa
59
Chọn vị trí
60
Vô lê
56
Penalty
51
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
52
Chuyền dài
50
Đá phạt
38
Sút xoáy
45
Rê bóng
79
Giữ bóng
69
Khéo léo
81
Thăng bằng
84
Phản ứng
63
Kèm người
29
Lấy bóng
11
Cắt bóng
33
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
9
Sức mạnh
45
Thể lực
66
Quyết đoán
37
Nhảy
63
Bình tĩnh
51
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé