66
CB
P. Goltz
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paolo Goltz
CB
66
184cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
52
51
50
50
56
52
61
52
52
63
63
58
58
57
57
63
Tốc độ
46
Sút
48
Chuyền bóng
57
Rê bóng
50
Phòng thủ
62
Thể chất
68
Tốc độ
48
Tăng tốc
45
Dứt điểm
42
Lực sút
62
Sút xa
51
Chọn vị trí
40
Vô lê
46
Penalty
58
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
50
Chuyền dài
62
Đá phạt
59
Sút xoáy
62
Rê bóng
49
Giữ bóng
53
Khéo léo
47
Thăng bằng
45
Phản ứng
62
Kèm người
62
Lấy bóng
61
Cắt bóng
63
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
71
Thể lực
60
Quyết đoán
73
Nhảy
68
Bình tĩnh
63
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
6
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Colon de Santa Fe
|
|
| 2020~2021 |
Himnasia Iesgrima La Plata
|
|
| 2017~2020 |
Boca Juniors
|
|
| 2014~2017 |
America
|
|
| 2010~2014 |
Lanus
|
|
| 2002~2010 |
Huracan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé