64
CB
P. Djilobodji
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Papy Djilobodji
CB
64
193cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
49
48
44
44
53
49
58
46
46
61
61
53
53
52
52
61
Tốc độ
50
Sút
41
Chuyền bóng
46
Rê bóng
48
Phòng thủ
59
Thể chất
69
Tốc độ
48
Tăng tốc
54
Dứt điểm
29
Lực sút
64
Sút xa
58
Chọn vị trí
40
Vô lê
20
Penalty
24
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
19
Chuyền dài
61
Đá phạt
48
Sút xoáy
24
Rê bóng
47
Giữ bóng
52
Khéo léo
45
Thăng bằng
39
Phản ứng
51
Kèm người
56
Lấy bóng
61
Cắt bóng
63
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
75
Thể lực
63
Quyết đoán
65
Nhảy
73
Bình tĩnh
59
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández