65
CB
Steven Vitória
5
12
48
43
41
41
49
43
58
42
42
62
63
53
53
51
51
62
Tốc độ
30
Sút
51
Chuyền bóng
48
Rê bóng
41
Phòng thủ
62
Thể chất
68
Tốc độ
32
Tăng tốc
28
Dứt điểm
49
Lực sút
65
Sút xa
52
Chọn vị trí
18
Vô lê
36
Penalty
66
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
38
Tạt bóng
39
Chuyền dài
50
Đá phạt
61
Sút xoáy
60
Rê bóng
37
Giữ bóng
53
Khéo léo
28
Thăng bằng
29
Phản ứng
58
Kèm người
63
Lấy bóng
63
Cắt bóng
64
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
80
Thể lực
47
Quyết đoán
70
Nhảy
56
Bình tĩnh
64
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Boavista FC
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2024 |
|
|
| 2019~2022 |
Moreirense FC
|
|
| 2016~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2019 |
Lechia Gdansk
|
|
| 2015~2015 |
Philadelphia Union
|
|
| 2013~2015 | SL 벤피카 B | |
| 2013~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2010~2013 |
Estoril Praia
|
|
| 2009~2010 | 코빌량 | |
| 2008~2009 | 올랴넨스 | |
| 2007~2009 | 올랴넨스 | |
| 2006~2007 | GD 투어리젠세 | |
| 2006~2010 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé