66
CB
S. van Beek
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sven van Beek
CB
66
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
44
42
41
41
51
43
61
44
44
63
63
57
57
56
56
63
Tốc độ
42
Sút
34
Chuyền bóng
47
Rê bóng
45
Phòng thủ
64
Thể chất
65
Tốc độ
44
Tăng tốc
40
Dứt điểm
30
Lực sút
56
Sút xa
26
Chọn vị trí
17
Vô lê
25
Penalty
48
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
38
Tạt bóng
37
Chuyền dài
61
Đá phạt
23
Sút xoáy
26
Rê bóng
40
Giữ bóng
53
Khéo léo
41
Thăng bằng
47
Phản ứng
62
Kèm người
66
Lấy bóng
64
Cắt bóng
65
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
68
Thể lực
63
Quyết đoán
62
Nhảy
65
Bình tĩnh
60
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 알샤하니아 | |
| 2021~ |
SC Heyrenbane
|
|
| 2021~2021 |
Willem II
|
|
| 2021~2024 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2013~2021 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández