64
CM
V. Odjidja-Ofoe
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vadis Odjidja-Ofoe
CM
64
CAM
63
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
58
58
57
57
61
60
60
58
58
58
59
55
55
56
56
58
Tốc độ
36
Sút
59
Chuyền bóng
66
Rê bóng
59
Phòng thủ
56
Thể chất
62
Tốc độ
33
Tăng tốc
41
Dứt điểm
56
Lực sút
65
Sút xa
59
Chọn vị trí
59
Vô lê
62
Penalty
62
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
63
Chuyền dài
65
Đá phạt
64
Sút xoáy
60
Rê bóng
60
Giữ bóng
66
Khéo léo
42
Thăng bằng
56
Phản ứng
51
Kèm người
56
Lấy bóng
57
Cắt bóng
56
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
71
Thể lực
48
Quyết đoán
61
Nhảy
63
Bình tĩnh
70
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé