105
ST
D. Okereke
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Okereke
ST
105
LW
103
181cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
102
100
100
100
90
98
74
99
99
69
70
75
75
79
79
69
Tốc độ
106
Sút
103
Chuyền bóng
89
Rê bóng
102
Phòng thủ
51
Thể chất
98
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
105
Lực sút
103
Sút xa
106
Chọn vị trí
104
Vô lê
90
Penalty
102
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
93
Chuyền dài
82
Đá phạt
81
Sút xoáy
103
Rê bóng
104
Giữ bóng
99
Khéo léo
104
Thăng bằng
102
Phản ứng
104
Kèm người
47
Lấy bóng
48
Cắt bóng
43
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
98
Thể lực
106
Quyết đoán
90
Nhảy
105
Bình tĩnh
101
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2024~ |
Gaziantep FK
|
|
| 2024~2024 |
Torino
|
|
| 2024~2025 |
Gaziantep FK
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2022 |
Club Brugge
|
|
| 2022~2024 |
|
|
| 2021~2021 |
Club Brugge
|
|
| 2021~2022 |
Venice
|
|
| 2019~2021 |
Club Brugge
|
|
| 2019~2022 |
Club Brugge
|
|
| 2018~2018 |
|
|
| 2018~2019 |
Spezia
|
|
| 2016~2018 |
Spezia
|
|
| 2016~2019 |
Spezia
|
|
| 2015~2016 | 라바네제 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández