106
CB
J. Aidoo
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joseph Aidoo
CB
106
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
93
91
90
90
92
89
99
91
91
103
103
99
99
97
97
103
Tốc độ
96
Sút
81
Chuyền bóng
85
Rê bóng
94
Phòng thủ
103
Thể chất
106
Tốc độ
100
Tăng tốc
93
Dứt điểm
85
Lực sút
90
Sút xa
67
Chọn vị trí
94
Vô lê
81
Penalty
61
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
78
Chuyền dài
95
Đá phạt
62
Sút xoáy
76
Rê bóng
93
Giữ bóng
97
Khéo léo
90
Thăng bằng
103
Phản ứng
96
Kèm người
100
Lấy bóng
106
Cắt bóng
102
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
107
Thể lực
106
Quyết đoán
107
Nhảy
107
Bình tĩnh
98
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2025~2025 |
Real Valladolid
|
|
| 2019~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~2025 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2017~2019 |
RC Genk
|
|
| 2016~2017 |
Hammarby IF
|
|
| 2015~2015 | 인터 얼라이스 FC | |
| 2015~2016 | 인터 얼라이스 FC | |
| 2015~2017 |
Hammarby IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández