108
ST
K. Onisiwo
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karim Onisiwo
ST
108
188cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
105
102
100
100
94
99
84
100
100
84
84
85
85
87
87
84
Tốc độ
105
Sút
104
Chuyền bóng
93
Rê bóng
99
Phòng thủ
71
Thể chất
106
Tốc độ
107
Tăng tốc
103
Dứt điểm
109
Lực sút
107
Sút xa
97
Chọn vị trí
109
Vô lê
100
Penalty
91
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
95
Chuyền dài
86
Đá phạt
84
Sút xoáy
97
Rê bóng
102
Giữ bóng
96
Khéo léo
94
Thăng bằng
100
Phản ứng
103
Kèm người
68
Lấy bóng
73
Cắt bóng
59
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
111
Thể lực
106
Quyết đoán
99
Nhảy
97
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2016~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2016~2025 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2014~2016 | SV 마터스부르크 | |
| 2012~2012 | SV 슈트라스바엘첸 | |
| 2012~2014 | 오스트리아 잘츠부르크 | |
| 2011~2012 | 미등록 구단 | |
| 2010~2011 | 오스트반 XI |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández