107
CM
L. Robertone
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Robertone
CM
107
CAM
106
CDM
105
169cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
99
102
103
103
104
103
102
104
104
99
99
103
103
104
104
99
Tốc độ
106
Sút
96
Chuyền bóng
106
Rê bóng
103
Phòng thủ
97
Thể chất
98
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
92
Lực sút
105
Sút xa
102
Chọn vị trí
100
Vô lê
88
Penalty
89
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
110
Chuyền dài
106
Đá phạt
104
Sút xoáy
109
Rê bóng
102
Giữ bóng
106
Khéo léo
107
Thăng bằng
104
Phản ứng
100
Kèm người
87
Lấy bóng
104
Cắt bóng
104
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
89
Thể lực
108
Quyết đoán
107
Nhảy
104
Bình tĩnh
99
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
UD Almeria
|
|
| 2017~2020 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2016~2020 |
Veles Sarsfield
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé