107
ST
M. Nzola
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
M'Bala Nzola
ST
107
185cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
23
104
102
101
101
92
99
79
100
100
75
75
78
78
81
81
75
Tốc độ
107
Sút
103
Chuyền bóng
92
Rê bóng
102
Phòng thủ
56
Thể chất
106
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
107
Lực sút
104
Sút xa
93
Chọn vị trí
107
Vô lê
97
Penalty
106
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
87
Chuyền dài
82
Đá phạt
81
Sút xoáy
102
Rê bóng
105
Giữ bóng
98
Khéo léo
101
Thăng bằng
99
Phản ứng
104
Kèm người
51
Lấy bóng
55
Cắt bóng
49
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
107
Thể lực
106
Quyết đoán
105
Nhảy
106
Bình tĩnh
101
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pisa SC
|
|
| 2025~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2024~ |
RC Lance
|
|
| 2024~2025 | RC 랑스 II | |
| 2023~ |
Fiorentina
|
|
| 2023~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2020~ |
Spezia
|
|
| 2020~2020 |
Spezia
|
|
| 2020~2023 |
Spezia
|
|
| 2019~2019 | 트라파니 | |
| 2019~2020 | 트라파니 | |
| 2018~2019 | 트라파니 | |
| 2017~2018 | 카르피 | |
| 2017~2019 | 카르피 | |
| 2016~2017 | 비르투스 프란카빌라 | |
| 2015~2015 | 아카데미카 | |
| 2015~2016 | 미등록 구단 | |
| 2013~2014 | ESTAC 트루아 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández