106
CAM
Moi Gómez
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moi Gómez
CAM
106
LM
106
RM
106
176cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
97
102
103
103
101
103
91
103
103
82
82
88
88
91
91
82
Tốc độ
99
Sút
96
Chuyền bóng
105
Rê bóng
104
Phòng thủ
78
Thể chất
89
Tốc độ
97
Tăng tốc
103
Dứt điểm
93
Lực sút
103
Sút xa
103
Chọn vị trí
103
Vô lê
90
Penalty
85
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
106
Chuyền dài
108
Đá phạt
89
Sút xoáy
107
Rê bóng
105
Giữ bóng
105
Khéo léo
104
Thăng bằng
100
Phản ứng
103
Kèm người
86
Lấy bóng
85
Cắt bóng
65
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
86
Thể lực
102
Quyết đoán
86
Nhảy
84
Bình tĩnh
106
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Osasuna
|
|
| 2019~ |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2019 |
SD Huesca
|
|
| 2016~2016 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2018 |
Real Sporting Gijon
|
|
| 2016~2019 |
Real Sporting Gijon
|
|
| 2015~2016 |
Getafe CF
|
|
| 2012~2016 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2010~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé