106
CDM
R. Khedira
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rani Khedira
CDM
106
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
93
94
94
94
98
95
103
96
96
103
103
101
101
101
101
103
Tốc độ
90
Sút
84
Chuyền bóng
95
Rê bóng
100
Phòng thủ
104
Thể chất
105
Tốc độ
92
Tăng tốc
89
Dứt điểm
86
Lực sút
88
Sút xa
83
Chọn vị trí
85
Vô lê
75
Penalty
76
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
93
Chuyền dài
98
Đá phạt
81
Sút xoáy
88
Rê bóng
101
Giữ bóng
104
Khéo léo
88
Thăng bằng
94
Phản ứng
102
Kèm người
104
Lấy bóng
106
Cắt bóng
106
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
103
Thể lực
109
Quyết đoán
109
Nhảy
106
Bình tĩnh
103
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2017~2021 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2016 | RB 라이프치히 II | |
| 2014~2017 |
RB Leipzig
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández