104
LM
T. Augello
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tommaso Augello
LM
104
LB
104
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
97
99
100
100
100
100
98
101
101
97
97
101
101
101
101
97
Tốc độ
104
Sút
90
Chuyền bóng
100
Rê bóng
103
Phòng thủ
98
Thể chất
94
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
86
Lực sút
96
Sút xa
97
Chọn vị trí
102
Vô lê
87
Penalty
78
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
106
Chuyền dài
99
Đá phạt
94
Sút xoáy
106
Rê bóng
104
Giữ bóng
104
Khéo léo
104
Thăng bằng
104
Phản ứng
99
Kèm người
97
Lấy bóng
100
Cắt bóng
96
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
88
Thể lực
107
Quyết đoán
95
Nhảy
99
Bình tĩnh
105
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2023~ |
Cagliari
|
|
| 2023~2025 |
Cagliari
|
|
| 2020~ |
Sampdoria
|
|
| 2020~ |
Sampdoria
|
|
| 2020~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2019~2020 |
Sampdoria
|
|
| 2019~2020 |
Sampdoria
|
|
| 2017~2019 |
Spezia
|
|
| 2014~2017 | 자나 에르미니오 | |
| 2014~2020 |
Spezia
|
|
| 2014~2020 |
Spezia
|
|
| 2012~2014 | 미등록 구단 | |
| 2011~2014 | 폰티솔라 | |
| 2011~2014 | 폰티솔라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández