106
CDM
Vesga
23
22
95
95
94
94
101
96
103
96
96
103
103
99
99
99
99
103
Tốc độ
85
Sút
91
Chuyền bóng
101
Rê bóng
93
Phòng thủ
104
Thể chất
105
Tốc độ
87
Tăng tốc
84
Dứt điểm
81
Lực sút
103
Sút xa
101
Chọn vị trí
98
Vô lê
80
Penalty
105
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
97
Chuyền dài
109
Đá phạt
89
Sút xoáy
92
Rê bóng
94
Giữ bóng
98
Khéo léo
82
Thăng bằng
90
Phản ứng
97
Kèm người
103
Lấy bóng
107
Cắt bóng
103
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
108
Thể lực
104
Quyết đoán
106
Nhảy
95
Bình tĩnh
99
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2018~2019 |
CD Leganes
|
|
| 2017~2017 |
Real Sporting Gijon
|
|
| 2017~2018 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2016~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2016~2017 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2014~2014 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2014~2016 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2013~2013 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2013~2014 | 데포르티보 알라베스 B | |
| 2012~2013 | CD 아우레라 비토리아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé