103
CDM
S. Abdul Samed
21
23
92
95
95
95
98
96
100
97
97
100
99
99
99
99
99
100
Tốc độ
98
Sút
83
Chuyền bóng
96
Rê bóng
97
Phòng thủ
100
Thể chất
102
Tốc độ
99
Tăng tốc
97
Dứt điểm
80
Lực sút
83
Sút xa
90
Chọn vị trí
96
Vô lê
81
Penalty
78
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
92
Chuyền dài
95
Đá phạt
72
Sút xoáy
85
Rê bóng
96
Giữ bóng
100
Khéo léo
98
Thăng bằng
101
Phản ứng
102
Kèm người
100
Lấy bóng
104
Cắt bóng
100
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
100
Thể lực
106
Quyết đoán
106
Nhảy
96
Bình tĩnh
99
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
OGC Nice
|
|
| 2025~2025 |
RC Lance
|
|
| 2024~ |
sunderland
|
|
| 2024~2025 |
sunderland
|
|
| 2022~ |
RC Lance
|
|
| 2022~2024 |
RC Lance
|
|
| 2021~2022 |
Clermont Foot 63
|
|
| 2019~2021 |
Clermont Foot 63
|
|
| 2019~2022 | 클레르몽 푸트 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé