103
ST
Abel Ruiz
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Abel Ruiz
ST
103
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
100
100
98
98
94
99
81
97
97
75
75
79
79
81
81
75
Tốc độ
101
Sút
100
Chuyền bóng
93
Rê bóng
98
Phòng thủ
64
Thể chất
95
Tốc độ
101
Tăng tốc
101
Dứt điểm
103
Lực sút
100
Sút xa
98
Chọn vị trí
102
Vô lê
96
Penalty
95
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
84
Chuyền dài
89
Đá phạt
81
Sút xoáy
88
Rê bóng
99
Giữ bóng
98
Khéo léo
98
Thăng bằng
100
Phản ứng
101
Kèm người
66
Lấy bóng
63
Cắt bóng
54
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
100
Thể lực
99
Quyết đoán
77
Nhảy
100
Bình tĩnh
102
TM đổ người
10
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Girona FC
|
|
| 2020~ |
SC Braga
|
|
| 2020~2020 |
SC Braga
|
|
| 2020~2024 |
SC Braga
|
|
| 2019~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2019 | 바르셀로나 B | |
| 2017~2020 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé