103
CAM
Aimar Oroz
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aimar Oroz
CAM
103
CM
102
CF
103
177cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
99
100
100
100
99
100
93
100
100
88
88
91
91
93
93
88
Tốc độ
100
Sút
100
Chuyền bóng
99
Rê bóng
101
Phòng thủ
82
Thể chất
96
Tốc độ
99
Tăng tốc
103
Dứt điểm
102
Lực sút
100
Sút xa
98
Chọn vị trí
99
Vô lê
92
Penalty
100
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
93
Chuyền dài
101
Đá phạt
92
Sút xoáy
95
Rê bóng
102
Giữ bóng
100
Khéo léo
101
Thăng bằng
99
Phản ứng
99
Kèm người
70
Lấy bóng
90
Cắt bóng
88
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
96
Thể lực
100
Quyết đoán
93
Nhảy
97
Bình tĩnh
100
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Osasuna
|
|
| 2019~ |
Osasuna
|
|
| 2018~2022 | 오사수나 프로메사스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé