99
GK
G. Bazunu
17
96
58
61
59
59
67
65
63
61
61
57
57
56
56
56
56
57
TM Đổ người
99
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
99
TM Phản xạ
101
Tốc độ
71
TM chọn vị trí
96
Tốc độ
70
Tăng tốc
73
Dứt điểm
38
Lực sút
80
Sút xa
51
Chọn vị trí
47
Vô lê
40
Penalty
53
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
41
Chuyền dài
82
Đá phạt
43
Sút xoáy
45
Rê bóng
43
Giữ bóng
55
Khéo léo
84
Thăng bằng
76
Phản ứng
94
Kèm người
51
Lấy bóng
55
Cắt bóng
47
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
83
Thể lực
53
Quyết đoán
52
Nhảy
105
Bình tĩnh
72
TM đổ người
99
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
99
TM phản xạ
101
TM chọn vị trí
96
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
southampton
|
|
| 2025~2025 |
Standard liège
|
|
| 2022~ |
southampton
|
|
| 2022~2025 |
southampton
|
|
| 2021~2022 |
Portsmouth
|
|
| 2020~2021 |
rochdale
|
|
| 2019~2019 |
Manchester City
|
|
| 2019~2022 |
Manchester City
|
|
| 2018~2018 |
Shamrock Rovers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé