98
GK
J. Trafford
17
95
56
57
55
55
65
61
61
58
58
56
56
53
53
54
54
56
TM Đổ người
97
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
95
TM Phản xạ
99
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
96
Tốc độ
50
Tăng tốc
59
Dứt điểm
42
Lực sút
80
Sút xa
44
Chọn vị trí
40
Vô lê
41
Penalty
52
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
46
Chuyền dài
79
Đá phạt
45
Sút xoáy
47
Rê bóng
44
Giữ bóng
46
Khéo léo
65
Thăng bằng
71
Phản ứng
94
Kèm người
40
Lấy bóng
46
Cắt bóng
46
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
88
Thể lực
58
Quyết đoán
60
Nhảy
80
Bình tĩnh
61
TM đổ người
97
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
95
TM phản xạ
99
TM chọn vị trí
96
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
Burnley
|
|
| 2023~2025 |
Burnley
|
|
| 2022~2022 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2022~2023 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
acrington stanley
|
|
| 2020~2021 |
Manchester City
|
|
| 2020~2023 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé