101
CB
J. Beyer
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Beyer
CB
101
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
84
86
86
86
91
88
97
89
89
98
98
95
95
94
94
98
Tốc độ
97
Sút
64
Chuyền bóng
87
Rê bóng
93
Phòng thủ
98
Thể chất
99
Tốc độ
98
Tăng tốc
96
Dứt điểm
61
Lực sút
74
Sút xa
60
Chọn vị trí
82
Vô lê
67
Penalty
65
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
75
Chuyền dài
98
Đá phạt
68
Sút xoáy
72
Rê bóng
92
Giữ bóng
95
Khéo léo
93
Thăng bằng
93
Phản ứng
93
Kèm người
98
Lấy bóng
100
Cắt bóng
97
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
100
Thể lực
94
Quyết đoán
102
Nhảy
103
Bình tĩnh
98
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Burnley
|
|
| 2022~2023 |
Burnley
|
|
| 2020~2020 |
Hamburg SV
|
|
| 2020~2022 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2018~2020 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2018~2021 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2018~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández