99
RB
S. Kumbedi 2
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Saël Kumbedi
RB
99
RWB
99
175cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
86
90
92
92
92
92
94
94
94
93
93
96
96
96
96
93
Tốc độ
101
Sút
72
Chuyền bóng
90
Rê bóng
99
Phòng thủ
93
Thể chất
94
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
69
Lực sút
79
Sút xa
69
Chọn vị trí
89
Vô lê
70
Penalty
71
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
95
Chuyền dài
87
Đá phạt
66
Sút xoáy
88
Rê bóng
99
Giữ bóng
98
Khéo léo
102
Thăng bằng
103
Phản ứng
100
Kèm người
94
Lấy bóng
95
Cắt bóng
95
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
90
Thể lực
97
Quyết đoán
101
Nhảy
95
Bình tĩnh
95
TM đổ người
17
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2022~ | 올랭피크 리옹 B | |
| 2022~2022 |
Havre AC
|
|
| 2022~2025 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2021~2022 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández