105
ST
Y. Moukoko
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Y. Moukoko
ST
105
CF
105
175cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
102
102
101
101
91
100
78
98
98
74
73
78
78
80
80
74
Tốc độ
107
Sút
101
Chuyền bóng
87
Rê bóng
105
Phòng thủ
58
Thể chất
95
Tốc độ
107
Tăng tốc
109
Dứt điểm
104
Lực sút
104
Sút xa
97
Chọn vị trí
105
Vô lê
96
Penalty
88
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
79
Chuyền dài
75
Đá phạt
74
Sút xoáy
99
Rê bóng
105
Giữ bóng
104
Khéo léo
110
Thăng bằng
103
Phản ứng
104
Kèm người
55
Lấy bóng
55
Cắt bóng
56
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
98
Thể lực
96
Quyết đoán
86
Nhảy
100
Bình tĩnh
100
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2024~ |
OGC Nice
|
|
| 2024~2025 |
OGC Nice
|
|
| 2021~2022 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2024 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia