90
LB
Álex Moreno
16
33
81
84
85
85
84
84
84
86
86
82
82
87
87
87
87
82
Tốc độ
94
Sút
78
Chuyền bóng
82
Rê bóng
86
Phòng thủ
84
Thể chất
79
Tốc độ
96
Tăng tốc
93
Dứt điểm
82
Lực sút
74
Sút xa
74
Chọn vị trí
83
Vô lê
75
Penalty
80
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
87
Chuyền dài
78
Đá phạt
68
Sút xoáy
79
Rê bóng
86
Giữ bóng
86
Khéo léo
91
Thăng bằng
88
Phản ứng
84
Kèm người
86
Lấy bóng
87
Cắt bóng
85
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
71
Thể lực
97
Quyết đoán
79
Nhảy
85
Bình tĩnh
71
TM đổ người
31
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
28
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2024~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2024~2025 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~ |
Aston Villa
|
|
| 2023~2024 |
Aston Villa
|
|
| 2019~ |
Real Betis
|
|
| 2019~2023 |
Real Betis
|
|
| 2016~2019 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2015~2016 |
Elche CF
|
|
| 2014~2015 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2014~2019 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2013~2014 |
RCD Mallorca
|
|
| 2012~2013 | UE 야고스테라 | |
| 2011~2012 | FC 바르셀로나 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández