88
ST
A. Petagna
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Petagna
ST
88
190cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
27
85
84
81
81
78
82
66
80
80
62
63
61
61
63
63
62
Tốc độ
68
Sút
85
Chuyền bóng
77
Rê bóng
83
Phòng thủ
48
Thể chất
88
Tốc độ
73
Tăng tốc
64
Dứt điểm
89
Lực sút
89
Sút xa
74
Chọn vị trí
89
Vô lê
76
Penalty
89
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
71
Chuyền dài
74
Đá phạt
58
Sút xoáy
70
Rê bóng
85
Giữ bóng
89
Khéo léo
66
Thăng bằng
79
Phản ứng
82
Kèm người
53
Lấy bóng
42
Cắt bóng
37
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
100
Thể lực
75
Quyết đoán
73
Nhảy
93
Bình tĩnh
83
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AC Monza
|
|
| 2023~ |
AC Monza
|
|
| 2023~2023 |
AC Monza
|
|
| 2023~2024 |
Cagliari
|
|
| 2022~ |
AC Monza
|
|
| 2022~2023 |
AC Monza
|
|
| 2020~ |
Napoli
|
|
| 2020~2020 |
Neapolitan
|
|
| 2020~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2020~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2019 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2015 | 비첸자 | |
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2014 |
AC Milan
|
|
| 2014~2015 | 라티나 | |
| 2013~2014 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2016 |
AC Milan
|
|
| 2012~2013 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé