91
CM
A. Barák
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonín Barák
CM
91
CAM
91
CF
91
190cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
36
87
88
88
88
88
88
83
88
88
79
79
82
82
83
83
79
Tốc độ
83
Sút
87
Chuyền bóng
88
Rê bóng
89
Phòng thủ
75
Thể chất
84
Tốc độ
83
Tăng tốc
83
Dứt điểm
86
Lực sút
91
Sút xa
88
Chọn vị trí
89
Vô lê
83
Penalty
81
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
87
Chuyền dài
89
Đá phạt
83
Sút xoáy
87
Rê bóng
90
Giữ bóng
92
Khéo léo
83
Thăng bằng
80
Phản ứng
87
Kèm người
73
Lấy bóng
78
Cắt bóng
75
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
85
Thể lực
91
Quyết đoán
75
Nhảy
88
Bình tĩnh
90
TM đổ người
31
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
27
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sampdoria
|
|
| 2025~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2024~ |
Kasimpasa SK
|
|
| 2024~2025 |
Kasimpasa SK
|
|
| 2023~ |
Fiorentina
|
|
| 2023~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2022~ |
Fiorentina
|
|
| 2022~2023 |
Fiorentina
|
|
| 2021~ |
Ellas Verona
|
|
| 2021~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2021~2023 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2020 |
Lecce
|
|
| 2020~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2017~2020 |
Udinese
|
|
| 2017~2021 |
Udinese
|
|
| 2016~2017 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2015~2016 | 1. FK 프르지브람 | |
| 2014~2015 | FC 셀리에 & 벨로트 블라심 | |
| 2013~2014 | 1. FK 프르지브람 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé