87
CAM
F. Farías
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Facundo Farías
CAM
87
CF
87
171cm
|
69kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
32
83
84
85
85
79
84
68
84
84
63
64
67
67
70
70
63
Tốc độ
93
Sút
81
Chuyền bóng
78
Rê bóng
91
Phòng thủ
51
Thể chất
80
Tốc độ
90
Tăng tốc
98
Dứt điểm
79
Lực sút
90
Sút xa
79
Chọn vị trí
82
Vô lê
81
Penalty
83
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
74
Chuyền dài
80
Đá phạt
61
Sút xoáy
79
Rê bóng
91
Giữ bóng
89
Khéo léo
98
Thăng bằng
98
Phản ứng
82
Kèm người
47
Lấy bóng
56
Cắt bóng
43
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
79
Thể lực
81
Quyết đoán
82
Nhảy
83
Bình tĩnh
89
TM đổ người
23
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
23
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2023~2025 |
Inter Miami CF
|
|
| 2019~2023 |
Colon de Santa Fe
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé