89
LW
J. Karlsson
16
33
81
85
86
86
80
85
67
85
85
58
58
68
68
72
72
58
Tốc độ
90
Sút
84
Chuyền bóng
81
Rê bóng
90
Phòng thủ
49
Thể chất
71
Tốc độ
90
Tăng tốc
92
Dứt điểm
82
Lực sút
86
Sút xa
87
Chọn vị trí
83
Vô lê
85
Penalty
86
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
82
Chuyền dài
76
Đá phạt
84
Sút xoáy
90
Rê bóng
89
Giữ bóng
91
Khéo léo
98
Thăng bằng
96
Phản ứng
82
Kèm người
46
Lấy bóng
50
Cắt bóng
49
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
64
Thể lực
91
Quyết đoán
66
Nhảy
78
Bình tĩnh
86
TM đổ người
29
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
26
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aberdeen
|
|
| 2025~2025 |
Lecce
|
|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2023~2025 |
Bologna
|
|
| 2020~ |
AZ
|
|
| 2020~2023 |
AZ
|
|
| 2017~2020 |
IF Elfsborg
|
|
| 2016~2016 | 팔켄베리 FF | |
| 2015~2017 | 팔켄베리 FF |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández