85
ST
Mario González
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario González
ST
85
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
32
82
82
81
81
74
81
58
80
80
52
53
58
58
61
61
52
Tốc độ
78
Sút
83
Chuyền bóng
74
Rê bóng
82
Phòng thủ
37
Thể chất
76
Tốc độ
81
Tăng tốc
75
Dứt điểm
87
Lực sút
82
Sút xa
77
Chọn vị trí
89
Vô lê
81
Penalty
74
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
76
Chuyền dài
72
Đá phạt
64
Sút xoáy
57
Rê bóng
84
Giữ bóng
82
Khéo léo
82
Thăng bằng
78
Phản ứng
80
Kèm người
34
Lấy bóng
31
Cắt bóng
32
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
80
Thể lực
84
Quyết đoán
54
Nhảy
85
Bình tĩnh
79
TM đổ người
22
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
31
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burgos CF
|
|
| 2025~2025 |
Caen
|
|
| 2024~2024 |
Real Sporting Gijon
|
|
| 2024~2025 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2023~2023 |
SC Braga
|
|
| 2023~2024 |
LAFC
|
|
| 2022~2022 |
CD Tenerife
|
|
| 2022~2023 |
Out-Heberleigh Løbern
|
|
| 2021~2022 |
SC Braga
|
|
| 2020~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2021 |
CD Tondela
|
|
| 2019~2020 |
Clermont Foot 63
|
|
| 2016~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2019 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé