87
ST
M. Uhre
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mikael Uhre
ST
87
188cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
35
84
82
80
80
72
79
62
78
78
61
62
63
63
64
64
61
Tốc độ
97
Sút
83
Chuyền bóng
64
Rê bóng
80
Phòng thủ
48
Thể chất
87
Tốc độ
98
Tăng tốc
96
Dứt điểm
86
Lực sút
85
Sút xa
78
Chọn vị trí
87
Vô lê
74
Penalty
74
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
55
Chuyền dài
55
Đá phạt
57
Sút xoáy
65
Rê bóng
80
Giữ bóng
83
Khéo léo
85
Thăng bằng
60
Phản ứng
87
Kèm người
51
Lấy bóng
47
Cắt bóng
34
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
92
Thể lực
87
Quyết đoán
75
Nhảy
97
Bình tĩnh
79
TM đổ người
28
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
27
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Philadelphia Union
|
|
| 2018~2022 |
Bronby IF
|
|
| 2016~2018 |
Sonnerwiske
|
|
| 2015~2015 |
Sonnerwiske
|
|
| 2015~2016 | 스키브 IK | |
| 2014~2014 | 스키브 IK | |
| 2013~2014 |
Sonnerwiske
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé