89
CM
N. Keïta
16
34
81
85
85
85
86
87
84
85
85
78
78
80
80
82
82
78
Tốc độ
78
Sút
81
Chuyền bóng
84
Rê bóng
91
Phòng thủ
78
Thể chất
77
Tốc độ
73
Tăng tốc
86
Dứt điểm
82
Lực sút
83
Sút xa
82
Chọn vị trí
83
Vô lê
84
Penalty
69
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
74
Chuyền dài
84
Đá phạt
77
Sút xoáy
74
Rê bóng
91
Giữ bóng
91
Khéo léo
95
Thăng bằng
97
Phản ứng
88
Kèm người
79
Lấy bóng
82
Cắt bóng
85
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
73
Thể lực
79
Quyết đoán
87
Nhảy
74
Bình tĩnh
91
TM đổ người
24
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
31
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ferencvarosi TC
|
|
| 2023~ |
Werder Bremen
|
|
| 2023~2025 |
Werder Bremen
|
|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2023 |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2016 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2013~2014 | FC 이스트르 | |
| 2012~2013 | 호로야 AC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández