91
CDM
N. Domínguez
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Domínguez
CDM
91
CM
91
179cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
33
82
84
84
84
88
86
88
85
85
86
86
86
86
86
86
86
Tốc độ
86
Sút
78
Chuyền bóng
83
Rê bóng
88
Phòng thủ
84
Thể chất
88
Tốc độ
87
Tăng tốc
86
Dứt điểm
78
Lực sút
85
Sút xa
82
Chọn vị trí
77
Vô lê
66
Penalty
66
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
74
Chuyền dài
89
Đá phạt
61
Sút xoáy
64
Rê bóng
86
Giữ bóng
90
Khéo léo
93
Thăng bằng
92
Phản ứng
85
Kèm người
79
Lấy bóng
90
Cắt bóng
85
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
80
Thể lực
100
Quyết đoán
97
Nhảy
87
Bình tĩnh
74
TM đổ người
26
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
29
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2020~2023 |
Bologna
|
|
| 2019~2019 |
Bologna
|
|
| 2017~2019 |
Veles Sarsfield
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández