90
CM
R. Krunić
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rade Krunić
CM
90
CAM
89
184cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
34
83
85
84
84
87
86
85
85
85
82
83
83
83
84
84
82
Tốc độ
77
Sút
81
Chuyền bóng
85
Rê bóng
87
Phòng thủ
82
Thể chất
82
Tốc độ
74
Tăng tốc
81
Dứt điểm
80
Lực sút
85
Sút xa
84
Chọn vị trí
85
Vô lê
76
Penalty
76
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
80
Chuyền dài
87
Đá phạt
80
Sút xoáy
79
Rê bóng
87
Giữ bóng
90
Khéo léo
82
Thăng bằng
80
Phản ứng
88
Kèm người
83
Lấy bóng
84
Cắt bóng
83
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
82
Thể lực
85
Quyết đoán
79
Nhảy
85
Bình tĩnh
84
TM đổ người
30
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
28
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2024~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2019~ |
AC Milan
|
|
| 2019~2024 |
AC Milan
|
|
| 2015~2015 | 보라츠 차차크 | |
| 2015~2019 |
Empoli
|
|
| 2014~2014 | FK 도니 스렘 페친치 | |
| 2014~2015 |
Ellas Verona
|
|
| 2013~2014 | FK 도니 스렘 페친치 | |
| 2012~2013 | FC 수띠에스카 포차 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé