89
RW
Strefezza
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Strefezza
RW
89
168cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
33
77
84
86
86
80
86
65
85
85
52
52
64
64
69
69
52
Tốc độ
90
Sút
78
Chuyền bóng
84
Rê bóng
88
Phòng thủ
43
Thể chất
62
Tốc độ
89
Tăng tốc
93
Dứt điểm
82
Lực sút
73
Sút xa
79
Chọn vị trí
85
Vô lê
63
Penalty
66
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
82
Chuyền dài
82
Đá phạt
62
Sút xoáy
85
Rê bóng
88
Giữ bóng
86
Khéo léo
97
Thăng bằng
92
Phản ứng
82
Kèm người
46
Lấy bóng
40
Cắt bóng
43
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
50
Thể lực
86
Quyết đoán
62
Nhảy
62
Bình tĩnh
78
TM đổ người
31
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
25
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2021~ |
Lecce
|
|
| 2021~2024 |
Lecce
|
|
| 2019~2021 |
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~2017 |
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2017~2021 |
|
|
| 2016~2017 | 페나폴렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández