108
CDM
A. Musrati
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ali Musrati
CDM
108
CM
106
189cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
98
98
96
96
103
99
105
98
98
105
105
101
101
101
101
105
Tốc độ
96
Sút
92
Chuyền bóng
98
Rê bóng
98
Phòng thủ
106
Thể chất
108
Tốc độ
98
Tăng tốc
95
Dứt điểm
88
Lực sút
100
Sút xa
97
Chọn vị trí
96
Vô lê
88
Penalty
83
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
86
Chuyền dài
108
Đá phạt
76
Sút xoáy
86
Rê bóng
97
Giữ bóng
105
Khéo léo
91
Thăng bằng
99
Phản ứng
98
Kèm người
106
Lấy bóng
108
Cắt bóng
108
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
111
Thể lực
108
Quyết đoán
105
Nhảy
101
Bình tĩnh
105
TM đổ người
19
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ellas Verona
|
|
| 2025~2025 |
AS Monaco
|
|
| 2024~2025 |
Besiktas JK
|
|
| 2020~ |
SC Braga
|
|
| 2020~2020 |
|
|
| 2020~2024 |
SC Braga
|
|
| 2019~2020 |
Vitoria SC
|
|
| 2017~2019 | 비토리아 SC B | |
| 2013~2017 | 알 이티하드 트리폴리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé