109
ST
T. Lauritsen
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tobias Lauritsen
ST
109
194cm
|
85kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
106
103
102
102
95
101
80
101
101
77
78
79
79
81
81
77
Tốc độ
105
Sút
104
Chuyền bóng
94
Rê bóng
102
Phòng thủ
58
Thể chất
107
Tốc độ
106
Tăng tốc
105
Dứt điểm
107
Lực sút
106
Sút xa
101
Chọn vị trí
108
Vô lê
99
Penalty
99
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
88
Chuyền dài
91
Đá phạt
79
Sút xoáy
95
Rê bóng
103
Giữ bóng
104
Khéo léo
100
Thăng bằng
101
Phản ứng
103
Kèm người
57
Lấy bóng
55
Cắt bóng
45
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
112
Thể lực
105
Quyết đoán
100
Nhảy
109
Bình tĩnh
100
TM đổ người
12
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
14
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2018~2022 | 오즈 BK II | |
| 2016~2018 | 포스 그렌란드 | |
| 2015~2015 |
Odds BK
|
|
| 2015~2016 |
Odds BK
|
|
| 2013~2015 | 우라에드 FK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé