107
RB
M. van Ewijk
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
van Ewijk
RB
107
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
96
97
98
98
98
97
100
99
99
101
100
104
104
104
104
101
Tốc độ
110
Sút
89
Chuyền bóng
97
Rê bóng
98
Phòng thủ
102
Thể chất
99
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
88
Lực sút
100
Sút xa
85
Chọn vị trí
94
Vô lê
78
Penalty
81
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
106
Chuyền dài
95
Đá phạt
83
Sút xoáy
97
Rê bóng
97
Giữ bóng
98
Khéo léo
107
Thăng bằng
104
Phản ứng
103
Kèm người
99
Lấy bóng
105
Cắt bóng
106
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
96
Thể lực
110
Quyết đoán
97
Nhảy
98
Bình tĩnh
96
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Coventry City
|
|
| 2021~ |
SC Heyrenbane
|
|
| 2021~2023 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2020~2020 |
SC Cambourg
|
|
| 2020~2021 | ADO 덴하흐 | |
| 2019~2020 | ADO 덴하흐 | |
| 2019~2021 | ADO 덴하흐 | |
| 2018~2019 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández