108
LM
V. van Crooij
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vito van Crooij
LM
108
RM
108
179cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
103
104
105
105
100
105
86
105
105
77
78
84
84
87
87
77
Tốc độ
106
Sút
104
Chuyền bóng
106
Rê bóng
104
Phòng thủ
62
Thể chất
103
Tốc độ
107
Tăng tốc
105
Dứt điểm
106
Lực sút
104
Sút xa
105
Chọn vị trí
104
Vô lê
97
Penalty
106
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
108
Chuyền dài
102
Đá phạt
105
Sút xoáy
106
Rê bóng
103
Giữ bóng
105
Khéo léo
109
Thăng bằng
107
Phản ứng
104
Kèm người
59
Lấy bóng
59
Cắt bóng
57
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
97
Thể lực
112
Quyết đoán
108
Nhảy
98
Bình tĩnh
104
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2021~ |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2021~2023 |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2020~2021 | VVV-벤로 | |
| 2018~2020 |
PEC Zwoller
|
|
| 2014~2018 | VVV-벤로 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández